01Định Nghĩa
| Thuật ngữ | Giải thích |
|---|---|
| ATX | Nền tảng công nghệ kết nối người mua và người bán USDT (marketplace). |
| Thương nhân USDT | Người dùng được hệ thống cấp quyền đăng quảng cáo mua/bán USDT khi hoàn thành đủ điều kiện. |
| Người dùng | Cá nhân sử dụng ATX để mua/bán USDT qua quảng cáo. |
| KYC / eKYC | Quy trình Xác minh danh tính khách hàng (Know Your Customer / electronic Know Your Customer). |
| AML | Anti-Money Laundering — Phòng, chống rửa tiền. |
| CFT | Combating the Financing of Terrorism — Phòng, chống tài trợ khủng bố. |
| STR | Suspicious Transaction Report — Báo cáo giao dịch đáng ngờ. |
| Escrow | Tính năng kỹ thuật tự động — USDT bị khóa tạm cho đến khi hai bên xác nhận. |
| Price Band | Khung biên độ ±50đ đến ±500đ , Thương nhân tự đặt giá trong biên độ này. |
| PEP | Politically Exposed Person — Người có ảnh hưởng chính trị. |
| Danh sách đen | Danh sách cá nhân/tổ chức bị cấm vận (OFAC, UN, EU, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam). |
| VND / USDT | Đồng Việt Nam / Tether — Cơ chế trao đổi tài sản số bằng đồng Việt Nam trên P2P ATX. |
02Tuyên Bố Tư Cách Nền Tảng
ATX là nền tảng công nghệ kết nối người mua và người bán. ATX KHÔNG phải là bên mua, bên bán, trung gian thanh toán, nhà cung cấp thanh khoản, hoặc bên bảo lãnh trong bất kỳ giao dịch P2P nào.
Mọi giao dịch bằng đồng Việt Nam diễn ra trực tiếp giữa các bên. ATX không nhận, giữ, hoặc chuyển đồng Việt Nam. Escrow là tính năng kỹ thuật tự động, không phải dịch vụ giữ tài sản.
ATX không chọn lọc, phỏng vấn, ký hợp đồng, hoặc cung cấp USDT cho bất kỳ Thương nhân USDT nào. Quyền sử dụng P2P được cấp tự động bởi hệ thống.
ATX không niêm yết giá tỷ giá hối đoái. Giá hiển thị là giá do người dùng tự thỏa thuận dựa trên cung cầu thực tế của tài sản số.
| Hạng mục | Nội dung |
|---|---|
| Quan hệ ATX ↔ Thương nhân | Quan hệ sử dụng nền tảng — không phải hợp đồng đối tác. |
| ATX ký hợp đồng riêng? | KHÔNG. |
| ATX can thiệp giá? | KHÔNG — chỉ có giá tham chiếu, Thương nhân tự đặt giá. |
| ATX cung cấp USDT? | KHÔNG — ATX không phải nhà cung cấp thanh khoản. |
| ATX nhận đồng Việt Nam? | KHÔNG — đồng Việt Nam chuyển trực tiếp giữa bên mua và bên bán. |
| ATX bảo lãnh? | KHÔNG — Người dùng tự chịu trách nhiệm. |
03Khung Pháp Lý Và Tuân Thủ Quy Định
3.1 Cơ sở pháp lý tham chiếu
| Văn bản | Nội dung liên quan | Áp dụng tại ATX |
|---|---|---|
| Luật Phòng, chống rửa tiền 2022 (Luật số 14/2022/QH15) | Quy định về nhận biết khách hàng, báo cáo giao dịch đáng ngờ, lưu trữ hồ sơ. | Toàn bộ quy trình KYC, giám sát giao dịch, báo cáo STR. |
| Nghị định 116/2013/NĐ-CP | Hướng dẫn thi hành Luật Phòng, chống rửa tiền. | Quy trình nhận biết khách hàng, thẩm định khách hàng cơ bản (CDD), thẩm định khách hàng nâng cao (EDD). |
| Thông tư 35/2013/TT-NHNN | Hướng dẫn thực hiện quy định về phòng, chống rửa tiền. | Mẫu báo cáo, quy trình nội bộ. |
| Nghị định 101/2012/NĐ-CP và Nghị định 80/2016/NĐ-CP | Về thanh toán không dùng tiền mặt. | ATX tuyên bố KHÔNG phải trung gian thanh toán. |
| Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017) | Điều 324: Tội rửa tiền; Điều 325: Tội tài trợ khủng bố. | Cơ sở để ATX từ chối, khóa tài khoản, báo cáo cơ quan có thẩm quyền. |
| Luật An ninh mạng 2018 | Bảo vệ dữ liệu, lưu trữ tại Việt Nam. | Lưu trữ dữ liệu KYC và giao dịch tại Việt Nam. |
| Nghị định 13/2023/NĐ-CP | Bảo vệ dữ liệu cá nhân. | Thu thập, xử lý dữ liệu KYC theo quy định. |
3.2 Tư cách pháp lý của USDT tại Việt Nam
Tại thời điểm ban hành Quy chế này, USDT và các tài sản số chưa được công nhận là tiền tệ, phương tiện thanh toán hợp pháp, hoặc ngoại hối theo pháp luật Việt Nam. USDT cũng chưa bị cấm sở hữu, nắm giữ, hoặc trao đổi giữa các cá nhân.
ATX vận hành dịch vụ P2P trong khuôn khổ pháp luật hiện hành và sẽ điều chỉnh ngay khi có quy định mới về tài sản số.
3.3 Cam kết tuân thủ của ATX
ATX tự nguyện áp dụng tiêu chuẩn AML/CFT tương đương các tổ chức tài chính, bao gồm:
04Phòng, Chống Rửa Tiền Và Tài Trợ Khủng Bố (AML/CFT)
4.1 Xác minh danh tính khách hàng (KYC)
4.1.1 Thẩm định khách hàng cơ bản (CDD)
| Bước | Yêu cầu | Chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Xác minh danh tính | Chứng minh nhân dân / Căn cước công dân / Hộ chiếu còn hiệu lực — quét OCR và đối chiếu cơ sở dữ liệu. |
| 2 | Xác minh khuôn mặt | Ảnh chân dung thực thời gian (liveness detection). |
| 3 | Xác minh số điện thoại và email | Mã xác thực một lần (OTP) qua SMS và email. |
| 4 | Xác minh địa chỉ | Địa chỉ cư trú (tùy chọn với Người dùng thông thường; bắt buộc với Thương nhân USDT). |
4.1.2 Sàng lọc liên tục (Ongoing Screening)
4.1.3 Thẩm định khách hàng nâng cao (EDD)
Áp dụng bắt buộc khi xảy ra một trong các trường hợp sau:
| Yêu cầu thẩm định nâng cao | Chi tiết |
|---|---|
| Nguồn gốc tài sản | Giải trình nguồn gốc USDT hoặc đồng Việt Nam. |
| Mục đích giao dịch | Khai báo mục đích mua/bán USDT. |
| Xác minh thu nhập | Bảng lương, hợp đồng lao động (nếu cần). |
| Xác minh tài khoản ngân hàng | Sao kê 3 tháng gần nhất (nếu cần). |
| Phỏng vấn bổ sung | ATX có thể yêu cầu phỏng vấn trực tuyến khi rủi ro cao. |
4.2 Giám sát giao dịch (Transaction Monitoring)
| # | Dấu hiệu | Mô tả |
|---|---|---|
| 1 | Giao dịch chia nhỏ (Structuring) | Nhiều giao dịch nhỏ liên tiếp dưới ngưỡng báo cáo. |
| 2 | Tần suất bất thường | Số lượng giao dịch tăng đột biến. |
| 3 | Khối lượng bất thường | Tổng giá trị giao dịch vượt xa thu nhập đã khai báo. |
| 4 | Nhiều tài khoản ngân hàng | Nhiều tài khoản ngân hàng khác nhau cho cùng một đối tác. |
| 5 | Round-tripping | Mua rồi bán ngay cùng khối lượng, cùng đối tác. |
| 6 | Bên thứ ba thanh toán | Đồng Việt Nam từ tài khoản không trùng tên KYC. |
| 7 | Đối tác rủi ro cao | Giao dịch với tài khoản đã bị cảnh cáo hoặc khóa. |
| 8 | Tài khoản ngân hàng bị đóng băng | Tài khoản bị ngân hàng đóng băng gần đây. |
| 9 | Từ chối cung cấp thông tin | Từ chối thẩm định nâng cao hoặc không giải trình. |
| 10 | Mô hình bất thường | Giao dịch không phù hợp hồ sơ rủi ro. |
4.2.2 Ngưỡng giám sát
| Loại ngưỡng | Mức | Hành động |
|---|---|---|
| Ngưỡng báo cáo bắt buộc | Giao dịch ≥ 300 triệu đồng Việt Nam/đơn | Tự động ghi nhận và rà soát thủ công. |
| Ngưỡng tích lũy | Tổng giao dịch ≥ 1 tỷ đồng Việt Nam/tháng | Kích hoạt thẩm định nâng cao và giám sát tăng cường. |
| Ngưỡng tần suất | ≥ 20 giao dịch/ngày | Cảnh báo nội bộ và rà soát. |
| Ngưỡng chia nhỏ | ≥ 5 giao dịch dưới 50 triệu đồng Việt Nam trong 1 giờ | Cảnh báo structuring và tạm khóa. |
4.3 Báo cáo giao dịch đáng ngờ (STR)
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Bên thực hiện báo cáo | Bộ phận Tuân thủ (Compliance) của ATX. |
| Cơ quan nhận báo cáo | Cục Phòng, chống rửa tiền — Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. |
| Thời hạn báo cáo | Trong vòng 24 giờ kể từ khi phát hiện dấu hiệu tội phạm, hoặc theo quy định pháp luật hiện hành. |
| Bảo mật | ATX KHÔNG ĐƯỢC thông báo cho người dùng biết họ đang bị báo cáo. |
| Hành động song song | Tạm khóa tài khoản, đóng băng ký quỹ, ngăn rút tài sản. |
4.4 Đóng băng tài sản và hợp tác điều tra
ATX có quyền đóng băng tài sản khi xảy ra một trong các trường hợp sau:
4.5 Quyền từ chối và hủy giao dịch
ATX có quyền:
Riêng đối với vi phạm về thanh toán qua bên thứ ba, ATX có quyền đóng băng vĩnh viễn tài khoản và khấu trừ toàn bộ tiền ký quỹ ngay lập tức để ngăn chặn hành vi tiếp tay cho rửa tiền, đồng thời giữ USDT để phục vụ điều tra.
4.6 Cấm tiết lộ (Tipping-off Prohibition)
4.7 Nghĩa vụ AML của Thương nhân USDT
4.8 Lưu trữ hồ sơ
| Loại hồ sơ | Thời gian lưu trữ | Cơ sở pháp lý |
|---|---|---|
| Hồ sơ KYC | Tối thiểu 5 năm sau khi đóng tài khoản | Luật Phòng, chống rửa tiền 2022, Điều 22 |
| Lịch sử giao dịch P2P | Tối thiểu 5 năm sau giao dịch cuối | Luật Phòng, chống rửa tiền 2022, Điều 22 |
| Hồ sơ tranh chấp | Tối thiểu 5 năm sau khi giải quyết | Luật Phòng, chống rửa tiền 2022 |
| Báo cáo giao dịch đáng ngờ (STR) | Tối thiểu 5 năm sau khi gửi | Luật Phòng, chống rửa tiền 2022, Điều 26 |
| Log hệ thống | Tối thiểu 3 năm | Luật An ninh mạng 2018 |
| Chat/tin nhắn trong giao dịch | Tối thiểu 5 năm | Luật Phòng, chống rửa tiền 2022 |
05Điều Kiện Sử Dụng Dịch Vụ P2P
| # | Điều kiện | Chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Tài khoản ATX | Đã đăng ký và đang hoạt động. |
| 2 | KYC đầy đủ | Thẩm định khách hàng cơ bản (CDD) đã hoàn tất (xem Điều 4.1.1). |
| 3 | Liên kết bảo mật | Số điện thoại, email và xác thực hai yếu tố (2FA) đã được kích hoạt. |
| 4 | Sàng lọc AML | Không nằm trong danh sách đen; PEP đã hoàn tất thẩm định nâng cao. |
| 5 | Không có tranh chấp mở | Không có tranh chấp P2P đang xử lý tại thời điểm đăng ký. |
Đối tượng KHÔNG đủ điều kiện sử dụng dịch vụ P2P:
06Thương Nhân USDT
ATX áp dụng một cấp bậc duy nhất — Thương nhân USDT. Quyền sử dụng được cấp tự động khi đáp ứng đủ điều kiện. ATX không xét duyệt thủ công.
6.1 Điều kiện trở thành Thương nhân USDT
| # | Điều kiện | Chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Hoàn tất KYC | Xác minh danh tính điện tử (eKYC) cấp độ đầy đủ trên ATX. |
| 2 | Ký quỹ 1.000 USDT | Khóa 1.000 USDT trong ví Spot. |
| 3 | Email và số điện thoại | Cả email và số điện thoại đã được xác minh. |
| 4 | 200 lệnh P2P | Tổng lệnh mua và bán hoàn thành. Tối đa 5 lệnh với cùng một người trong một ngày. |
| 5 | Tỷ lệ hoàn thành ≥ 90% | Tính trên tổng lệnh đã khớp. |
6.2 Cơ chế cấp quyền
6.3 Mất quyền Thương nhân USDT
6.4 Điều kiện duy trì (đánh giá mỗi 30 ngày)
| Điều kiện | Ngưỡng | Hệ quả vi phạm |
|---|---|---|
| Tỷ lệ hoàn thành P2P | ≥ 85% | Dưới 85%: cảnh cáo. Dưới 70%: tạm khóa. |
| Đánh giá tích cực từ đối tác | ≥ 85% | Dưới 85%: cảnh cáo. Dưới 70%: tạm khóa. |
| Thời gian phản hồi trung bình | ≤ 15 phút | Chậm nhiều lần: cảnh cáo. |
| Không vi phạm AML | Không có cảnh báo | Khóa ngay lập tức. |
07Quy Trình Đăng Ký
Quy trình đăng ký hoàn toàn tự động — không xét duyệt thủ công, không ký hợp đồng.
| Bước | Nội dung | Bên thực hiện |
|---|---|---|
| 1 | Vào mục P2P → Chọn Đăng ký Thương nhân USDT. | Người dùng |
| 2 | Kiểm tra KYC, xác thực hai yếu tố, và sàng lọc AML. | Tự động |
| 3 | Nạp ký quỹ 1.000 USDT. | Người dùng |
| 4 | Đọc và đồng ý Quy chế Sử dụng P2P. | Người dùng |
| 5 | Cấp quyền Thương nhân USDT tự động. | Hệ thống |
08Ký Quỹ Bảo Đảm
| Trường hợp khấu trừ | Mức khấu trừ |
|---|---|
| Thua tranh chấp gây thiệt hại cho đối tác | Theo giá trị thiệt hại thực tế. |
| Vi phạm AML | Toàn bộ ký quỹ và báo cáo cơ quan chức năng. |
| Lừa đảo, giả mạo | Toàn bộ ký quỹ. |
| Cho bên thứ ba sử dụng tài khoản | Toàn bộ ký quỹ. |
| Thao túng giá / vi phạm Price Band | Từ 50% đến 100% ký quỹ. |
09Quyền Lợi
| Quyền lợi | Chi tiết |
|---|---|
| Huy hiệu Thương nhân | Huy hiệu Thương nhân USDT — hiển thị trên quảng cáo. |
| Đăng quảng cáo | Đăng quảng cáo mua/bán USDT trên nền tảng P2P ATX. |
| Bảo vệ bởi Escrow | Giao dịch được bảo vệ bởi cơ chế Escrow tự động. |
| Phí nền tảng | Theo biểu phí chuẩn của ATX. |
| Giới hạn giao dịch | Theo mức Thương nhân tự cài đặt. |
| Hỗ trợ ưu tiên | Kênh hỗ trợ dành riêng cho Thương nhân. |
10Nghĩa Vụ Và Quy Tắc Ứng Xử
| # | Nghĩa vụ | Thời hạn |
|---|---|---|
| 1 | Phản hồi đơn hàng. | Trong vòng 15 phút. |
| 2 | Giải phóng USDT sau khi xác minh đã nhận đồng Việt Nam. | Trong vòng 15 phút. |
| 3 | Thanh toán đồng Việt Nam sau khi tạo đơn. | Trong vòng 15 phút. |
| 4 | Duy trì quảng cáo hoạt động. | Tối thiểu 8 giờ/ngày (Thứ Hai đến Thứ Sáu). |
| 5 | Chuyển sang trạng thái Tạm nghỉ khi ngoại tuyến. | Ngay lập tức. |
| 6 | Cập nhật thay đổi tài khoản ngân hàng. | Trong vòng 24 giờ. |
| 7 | Báo cáo tài khoản ngân hàng bị đóng băng. | Ngay lập tức. |
| 8 | Hợp tác điều tra AML. | Theo yêu cầu của ATX. |
| 9 | Xác minh tên người chuyển tiền khớp với tên KYC. | Mọi giao dịch. |
| 10 | Tự kê khai và nộp thuế theo quy định pháp luật. | Theo quy định thuế hiện hành. |
10.2 Nghĩa vụ thuế
Thương nhân USDT tự chịu trách nhiệm về mọi nghĩa vụ thuế phát sinh từ hoạt động giao dịch trên nền tảng. ATX không phải đại lý thuế, không khấu trừ thuế tại nguồn, và không cung cấp tư vấn thuế. ATX chỉ thu phí dịch vụ nền tảng và thực hiện nghĩa vụ thuế đối với phần doanh thu này theo quy định của pháp luật Việt Nam và các hiệp định tránh đánh thuế hai lần có liên quan.
10.3 Quyền cung cấp thông tin cho cơ quan chức năng
ATX có quyền và nghĩa vụ cung cấp thông tin định danh (KYC), lịch sử giao dịch của Thương nhân và Người dùng cho cơ quan Thuế hoặc cơ quan điều tra khi có yêu cầu bằng văn bản chính thức theo quy định của pháp luật Việt Nam.
11Quy Định Về Quảng Cáo
12Cơ Chế Price Band
ATX KHÔNG ấn định giá. Thương nhân TỰ ĐẶT GIÁ trong khung biên độ ±50đ đến ±500đ so với giá tài sản số tham chiếu thị trường.
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Giá tham chiếu | Lấy tự động từ CoinGecko, CoinMarketCap và giá trung bình P2P các sàn lớn. |
| Biên độ cho phép | ±50đ đến ±500đ so với giá tham chiếu (Thương nhân tự đặt dựa trên cung cầu thị trường). |
| Bên đặt giá | Thương nhân USDT — tự do cạnh tranh trong khung biên độ. |
| Tần suất cập nhật | Mỗi 60 giây. |
| Giá ngoài biên độ | Hệ thống tự động từ chối. |
13Quy Định Về Thanh Toán
14Xử Lý Khiếu Nại Và Tranh Chấp
14.1 Phân loại khiếu nại
| Loại | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Loại 1 — Tranh chấp giao dịch | Liên quan đến đơn hàng cụ thể. | Đã chuyển đồng Việt Nam nhưng không nhận được USDT. |
| Loại 2 — Vi phạm quy chế | Vi phạm quy tắc nền tảng. | Thổi giá, dẫn dắt giao dịch ngoài sàn. |
| Loại 3 — Gian lận/AML | Dấu hiệu lừa đảo hoặc rửa tiền. | Tài khoản bên thứ ba, giao dịch chia nhỏ bất thường. |
14.2 Loại 1 — Tranh chấp giao dịch (4 giai đoạn)
| Giai đoạn | Nội dung | Thời hạn |
|---|---|---|
| GĐ1 — Tự giải quyết | Hai bên trao đổi trực tiếp qua kênh chat trong ứng dụng. | 30 phút. |
| GĐ2 — Mở khiếu nại | Nhấn "Khiếu nại". Yêu cầu cung cấp bằng chứng. | — |
| GĐ2b — Thu thập bằng chứng | Tải lên bằng chứng hợp lệ theo yêu cầu. | 24 giờ. |
| GĐ3 — ATX xem xét | Đội ngũ ATX xem xét và đưa ra khuyến nghị. | 48 giờ làm việc. |
| GĐ3b — Phản hồi | Các bên đồng ý hoặc từ chối khuyến nghị. | 24 giờ. |
| GĐ4a — Đồng ý | Giải phóng USDT theo khuyến nghị. | Ngay lập tức. |
| GĐ4b — Không đồng ý | Hướng dẫn liên hệ cơ quan chức năng có thẩm quyền. | — |
14.5 Bằng chứng hợp lệ
| Loại | Hợp lệ | Không hợp lệ |
|---|---|---|
| Thanh toán đồng Việt Nam | Sao kê ngân hàng, biên lai có mã tham chiếu, video ứng dụng ngân hàng. | Ảnh chụp màn hình "đã chuyển" không có mã giao dịch. |
| Giao tiếp giữa các bên | Chat trong ứng dụng ATX. | Chat ngoài ứng dụng — chỉ có giá trị tham khảo. |
| Thời gian giao dịch | Dấu thời gian (timestamp) của hệ thống ATX. | Thời gian do người dùng tự khai. |
15Vi Phạm Và Chế Tài
15.1 Vi phạm nhẹ
| Hành vi | Chế tài |
|---|---|
| Phản hồi đơn hàng chậm nhiều lần. | Cảnh cáo → tạm khóa quảng cáo 24 giờ. |
| Hủy đơn hàng không có lý do. | Cảnh cáo và ghi nhận vào hồ sơ. |
| Không duy trì giờ hoạt động quảng cáo. | Nhắc nhở. |
| Sử dụng ngôn ngữ không phù hợp với đối tác. | Cảnh cáo → khóa tính năng chat 24 giờ. |
15.2 Vi phạm trung bình
| Hành vi | Chế tài |
|---|---|
| Thao túng giá hoặc lách Price Band. | Gỡ quảng cáo, cảnh cáo và có thể khấu trừ ký quỹ. |
| Đăng thông tin liên lạc cá nhân trong quảng cáo. | Gỡ quảng cáo và cảnh cáo. |
| Đàm phán giá ngoài quảng cáo chính thức. | Cảnh cáo và tạm khóa tài khoản 48 giờ. |
15.3 Vi phạm nghiêm trọng
| Hành vi | Chế tài |
|---|---|
| Rửa tiền hoặc tài trợ khủng bố. | Khóa vĩnh viễn, khấu trừ toàn bộ ký quỹ, báo cáo cơ quan chức năng. |
| Giao dịch bằng nguồn tiền bất hợp pháp. | Khóa vĩnh viễn, khấu trừ toàn bộ ký quỹ, báo cáo cơ quan chức năng. |
| Từ chối hợp tác điều tra AML. | Khóa vĩnh viễn và khấu trừ toàn bộ ký quỹ. |
| Giao dịch bằng tài khoản bên thứ ba. | Khóa ngay lập tức, khấu trừ toàn bộ ký quỹ, điều tra AML, báo cáo cơ quan chức năng. |
| Lừa đảo hoặc giả mạo ATX. | Khóa vĩnh viễn và khấu trừ toàn bộ ký quỹ. |
| Cho bên thứ ba sử dụng tài khoản. | Khóa vĩnh viễn và khấu trừ toàn bộ ký quỹ. |
| Dẫn dắt giao dịch ra ngoài nền tảng. | Khóa tài khoản và khấu trừ từ 50% đến 100% ký quỹ. |
| Không báo cáo tài khoản ngân hàng bị đóng băng. | Tạm khóa và điều tra AML. |
| Cung cấp thông tin KYC giả. | Khóa vĩnh viễn, khấu trừ toàn bộ ký quỹ, báo cáo cơ quan chức năng. |
16Đình Chỉ Và Chấm Dứt
16.1 Tạm khóa tự động
16.2 Khóa vĩnh viễn
16.3 Tự nguyện ngừng sử dụng
17Miễn Trừ Trách Nhiệm
ATX là nền tảng công nghệ. ATX KHÔNG PHẢI bên mua, bên bán, trung gian thanh toán, nhà cung cấp thanh khoản, hoặc bên bảo lãnh. ATX không nhận, giữ, hoặc chuyển đồng Việt Nam.
ATX không chịu trách nhiệm đối với các tổn thất phát sinh từ:
Trách nhiệm tối đa của ATX không vượt quá giá trị ký quỹ bảo đảm của Thương nhân liên quan.
Người dùng xác nhận rằng việc lựa chọn đối tác giao dịch là quyết định cá nhân dựa trên các chỉ số uy tín do hệ thống cung cấp. ATX không chịu trách nhiệm cho các tổn thất phát sinh từ việc người dùng không tuân thủ quy trình kiểm tra tên chính chủ tài khoản ngân hàng.
18Sửa Đổi Và Cập Nhật
Quyền ngừng dịch vụ P2P: ATX có quyền ngừng toàn bộ dịch vụ P2P khi: cơ quan nhà nước ban hành quy định cấm; có yêu cầu từ cơ quan chức năng; hoặc xuất hiện rủi ro pháp lý không thể chấp nhận được.
Khi ngừng dịch vụ: thông báo trước 24 giờ; hoàn tất các đơn hàng đang mở; hoàn trả ký quỹ trong vòng 14 ngày làm việc, trừ trường hợp có lệnh phong tỏa tài sản hoặc yêu cầu tạm dừng chi trả từ cơ quan chức năng có thẩm quyền.
19Điều Khoản Chung
19.5 Bảo vệ dữ liệu cá nhân
ATX thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP. Cụ thể:
